крахмальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của крахмальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krahmál'nyj |
| khoa học | kraxmal'nyj |
| Anh | krakhmalny |
| Đức | krachmalny |
| Việt | crakhmalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крахмальный
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Tinh bột; (из крахмала) [bằng] tinh bột.
- крахмальный клейстер — hồ, hồ bột
- (накрахмаленный) [đã, có] hồ, cồn.
- крахмальный воротничок — cổ cồn, cổ cứng, cổ [áo đã] hồ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крахмальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)