кровать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кровать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krovát' |
| khoa học | krovat' |
| Anh | krovat |
| Đức | krowat |
| Việt | crovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кровать gc
- (Cái) Giường.
- складная кровать — [cái] giường xếp, giường gấp được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кровать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)