кровельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кровельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | króvel'nyj |
| khoa học | krovel'nyj |
| Anh | krovelny |
| Đức | krowelny |
| Việt | crovelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кровельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кровельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)