кровяной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кровяной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krovjanój |
| khoa học | krovjanoj |
| Anh | krovyanoy |
| Đức | krowjanoi |
| Việt | crovianoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кровяной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кровяной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)