кроличий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кроличий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | króličij |
| khoa học | kroličij |
| Anh | krolichi |
| Đức | krolitschi |
| Việt | crolitri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кроличий
- (Thuộc về) Thỏ.
- кроличий мех — bộ lông thỏ
- кроличийья нора — hang thỏ
- кроличий садок — chuồng thỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кроличий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)