круглосуточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của круглосуточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kruglosútočnyj |
| khoa học | kruglosutočnyj |
| Anh | kruglosutochny |
| Đức | kruglosutotschny |
| Việt | crugloxutotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
круглосуточный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “круглосуточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)