Bước tới nội dung

круглосуточный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của круглосуточный
Chữ Latinh
LHQ kruglosútočnyj
khoa học kruglosutočnyj
Anh kruglosutochny
Đức kruglosutotschny
Việt crugloxutotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

круглосуточный

  1. Suốt ngày đêm, cả ngày đêm.

Tham khảo