кругозор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кругозор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krugozór |
| khoa học | krugozor |
| Anh | krugozor |
| Đức | krugosor |
| Việt | crugodor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кругозор gđ
- Nhãn quang, tầm mắt, tầm hiểu biết.
- человек с широким кругозором — người có nhãn quang (tầm mắt) rộng rãi
- узкий кругозор — nhãn quang (tầm mắt) chật hẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кругозор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)