кругосветный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кругосветный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krugosvétnyj |
| khoa học | krugosvetnyj |
| Anh | krugosvetny |
| Đức | krugoswetny |
| Việt | crugoxvetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кругосветный
- Vòng quanh thế giới.
- кругосветное путешествие — [cuộc] du lịch vòng quanh thế giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кругосветный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)