круто
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của круто
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krúto |
| khoa học | kruto |
| Anh | kruto |
| Đức | kruto |
| Việt | cruto |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
круто
- (отвесно) [một cách] dựng đứng.
- (внезапно) [một cách] đột ngột, bất thình lình.
- остановиться — đột ngột dừng lại, [bất] thình lình đứng lại
- обойтись с кем-л. — ngược đãi ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “круто”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)