крысиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крысиный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krysínyj |
| khoa học | krysinyj |
| Anh | krysiny |
| Đức | krysiny |
| Việt | cryxiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крысиный
- (Thuộc về) Chuột.
- крысиная нора — hang chuột
- крысиный яд — thuốc giết (diệt) chuột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крысиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)