Bước tới nội dung

крыша

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của крыша
Chữ Latinh
LHQ krýša
khoa học kryša
Anh krysha
Đức kryscha
Việt crysa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

крыша gc

  1. Mái, mái nhà.
    соломенная крыша — mái rạ, mái tranh
    черепичная крыша — mái ngói
    под одной крышаей — cùng sống trong một nhà

Tham khảo