Bước tới nội dung

крючковатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của крючковатый
Chữ Latinh
LHQ krjučkovátyj
khoa học krjučkovatyj
Anh kryuchkovaty
Đức krjutschkowaty
Việt criutrcovaty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

крючковатый

  1. Cong, quặp.
    крючковатый нос — mũi quặp

Tham khảo