кто-то
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кто-то
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | któto |
| khoa học | kto-to |
| Anh | ktoto |
| Đức | ktoto |
| Việt | ctoto |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
кто-то мест.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кто-то”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)