кузнечный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кузнечный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kuznéčnyj |
| khoa học | kuznečnyj |
| Anh | kuznechny |
| Đức | kusnetschny |
| Việt | cudnetrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кузнечный
- (Thuộc về) Rèn.
- кузнечные мехи — [ống] bễ thợ rèn
- кузнечный цех — phân xưởng rèn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кузнечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)