курок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của курок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kurók |
| khoa học | kurok |
| Anh | kurok |
| Đức | kurok |
| Việt | curoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
курок gđ
- Cò [súng].
- спустить курок — bóp (ấn, bấm) cò
- взвести курок — lên cò, lên đạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “курок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)