лазоревый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лазоревый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lazórevyj |
| khoa học | lazorevyj |
| Anh | lazorevy |
| Đức | lasorewy |
| Việt | ladorevy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лазоревый
- Xanh da trời, thanh thiên.
- лазорвый камень — мин. — đá lazurit, đá da trời, ngọc lam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лазоревый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)