Bước tới nội dung

ласточка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ласточка
Chữ Latinh
LHQ lástočka
khoa học lastočka
Anh lastochka
Đức lastotschka
Việt laxtotrca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga
ласточка

Danh từ

ласточка gc

  1. (Con, chim) Én, yến (Hirundo).
    первая ласточка — dấu hiệu đầu tiên, con én đầu mùa
    одна ласточквесны не делает — посл. — một con én chưa đưa lại được mùa xuân

Tham khảo