легковерие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của легковерие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | legkovérije |
| khoa học | legkoverie |
| Anh | legkoveriye |
| Đức | legkowerije |
| Việt | legcoveriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
легковерие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “легковерие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)