лежачий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лежачий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ležáčij |
| khoa học | ležačij |
| Anh | lezhachi |
| Đức | leschatschi |
| Việt | legiatri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лежачий
- Nằm.
- лежачий больной — bệnh nhân liệt giường, người bệnh nặng không ngồi dậy được
- в лежачийем положении — trong thế nằm
- в знач. сущ. м. — người nằm
- лежачий его не бьют — không ai đánh kẻ đã chịu thua, đánh kẻ chạy đi, không ai đánh kẻ chạy lại (погов.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лежачий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)