Bước tới nội dung

лезгинка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

лезгинка gc

  1. (танец) [điệu] múa lêzghinca (của các dân tộc Cáp-ca-dơ).

Tham khảo