Bước tới nội dung

лейка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лейка
Chữ Latinh
LHQ léjka
khoa học lejka
Anh leyka
Đức leika
Việt leica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

лейка gc

  1. (для поливки) [cái] thùng tưới, bình tưới.
  2. (thông tục) (воронка) [cái] phễu.
  3. (Мор.) (черпак) gàu tát.

Tham khảo