лейка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лейка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | léjka |
| khoa học | lejka |
| Anh | leyka |
| Đức | leika |
| Việt | leica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лейка gc
- (для поливки) [cái] thùng tưới, bình tưới.
- (thông tục) (воронка) [cái] phễu.
- (мор.) (черпак) gàu tát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лейка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)