Bước tới nội dung

лейка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

лейка gc

  1. (для поливки) [cái] thùng tưới, bình tưới.
  2. (thông tục) (воронка) [cái] phễu.
  3. (мор.) (черпак) gàu tát.

Tham khảo