лекторский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лекторский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | léktorskij |
| khoa học | lektorskij |
| Anh | lektorski |
| Đức | lektorski |
| Việt | lectorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лекторский
- (Thuộc về) Diễn giả, giảng viên, thuyết trình viên.
- лекторская группа — nhóm thuyết trình viên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лекторский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)