либеральный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

либеральный

  1. Tự do chủ nghĩa.
  2. (допускающий попустительство) quá dễ dãi, quá khoan nhượng, quá rộng rãi.

Tham khảo[sửa]