лига

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

лига gc

  1. Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.
    Лига наций ист. — Hội quốc liên
    высшая лига спорт. — ngoại hạng, hạng A1

Tham khảo[sửa]