лимфатический

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

лимфатический (физиолог.)

  1. (Thuộc về) Bạch huyết.
    лимфатическая железа — bạch hạch, tuyến bạch huyết
    лимфатическая система — hệ bạch huyết
    лимфатические сосуды — bạch mạch, mạch bạch huyết

Tham khảo[sửa]