лиричность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лиричность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | liríčnost' |
| khoa học | liričnost' |
| Anh | lirichnost |
| Đức | liritschnost |
| Việt | liritrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лиричность gc
- (Tính chất) Trữ tình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лиричность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)