Bước tới nội dung

лицевой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лицевой
Chữ Latinh
LHQ licevój
khoa học licevoj
Anh litsevoy
Đức lizewoi
Việt litxevoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

лицевой

  1. (Thuộc về) Mặt.
    лицевой перв — dây thần kinh mặt
  2. (наружный) bên ngoài, ngoài
  3. (верхний) bên trên, trên.
    лицевая сторона материи — mặt phải của vải
    лицевая сторона медали — mặt trước của chiếc huy chương
    лицевой счёт — фин. — tài khỏan cá nhân, tài khoản mặt

Tham khảo