личной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của личной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ličnój |
| khoa học | ličnoj |
| Anh | lichnoy |
| Đức | litschnoi |
| Việt | litrnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
личной
- (Để dùng cho) Mặt.
- личное полотенце — khăn mặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “личной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)