лодка
Giao diện
Tiếng Kumyk
[sửa]Danh từ
лодка (lodka)
- máu.
Đồng nghĩa
- къайыкъ (qayıq)
Tham khảo
- Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лодка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lódka |
| khoa học | lodka |
| Anh | lodka |
| Đức | lodka |
| Việt | lođca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лодка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лодка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)