Bước tới nội dung

ломбард

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ломбард
Chữ Latinh
LHQ lombárd
khoa học lombard
Anh lombard
Đức lombard
Việt lombarđ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ломбард

  1. Nhà cầm đồ, nhà vạn bảo.
    сдать что-л. в ломбард — cầm (cầm cố, đợ, cầm đợ) cái gì

Tham khảo