ломбардный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ломбардный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lombárdnyj |
| khoa học | lombardnyj |
| Anh | lombardny |
| Đức | lombardny |
| Việt | lombarđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ломбардный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ломбардный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)