Bước tới nội dung

лопата

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лопата
Chữ Latinh
LHQ lopáta
khoa học lopata
Anh lopata
Đức lopata
Việt lopata
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

лопата gc

  1. (Cái) Xẻng, mai, thuổng, xuồng.

Tham khảo