Bước tới nội dung

лорд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

лорд

  1. Huân tước, nhà quý tộc, lo (ở Anh).
    палата лордов — viện quý tộc, viện mguyên lão, thượng nghị viện

Tham khảo