лось

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-2e лось

  1. (Con) Nai, nai anxet (Alces alces).

Tham khảo[sửa]