лужа

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
лужа

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лужа gc

  1. (Cái) Vũng nước, hũm.
    сесть в лужу — bị tẽn tò, bị bẽ mặt, bị tẽn mặt, bị xấu hổ

Tham khảo[sửa]