луковичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của луковичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lúkovičnyj |
| khoa học | lukovičnyj |
| Anh | lukovichny |
| Đức | lukowitschny |
| Việt | lucovitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]луковичный
- (Có) Thân hành.
- луковичные растения — cây (thực vật) thân hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “луковичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)