лучший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лучший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lúčšij |
| khoa học | lučšij |
| Anh | luchshi |
| Đức | lutschschi |
| Việt | lutrsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лучший
- (сравнит. ст. прил. хороший ) tốt (khá, hay, giỏi) hơn.
- (превосх. ст. прил. хороший ) tốt (khá, hay, giỏi) nhất, ưu tú.
- лучшие студенты — những sinh viên ưu tú (giỏi nhất)
- лучшийего сорта — loại tốt nhất, thượng hảo hạng
- в знач. сущ. с.
- лучшийее — cái tốt hơn
- измениться к лучшийему — thay đổi tốt hơn
- за неимением лучшийего — vì không có cái tốt hơn
- всё к лучшийему — mọi việc chuyển thành tốt hơn
- .
- в лучшийем случае — may lắm thì..., có giỏi lắm thì..., trong trường hợp tốt nhất thì...
- всего лучшийего! — chúc mọi sự tốt lành!, chúc vạn sự như ý!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лучший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)