Bước tới nội dung

лыжник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

лы́жа (lýža) + -ник (-nik)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

лы́жник (lýžnik)  hs (sinh cách лы́жника, danh cách số nhiều лы́жники, sinh cách số nhiều лы́жников, giống cái лы́жница)

  1. Người trượt tuyết.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]