лысуха
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лысуха
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lysúha |
| khoa học | lysuxa |
| Anh | lysukha |
| Đức | lysucha |
| Việt | lyxukha |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лысуха gc (зоол.)
- (Chim) Sâm cầm (Fulica atra).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лысуха”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)