львиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của львиный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | l'vínyj |
| khoa học | l'vinyj |
| Anh | lviny |
| Đức | lwiny |
| Việt | lviny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
львиный
- (Thuộc về) Sư tử.
- львиныйа доля — phần lớn nhất, phần tốt nhất
- львиный зев — бот. — [cây] hoa mõm chó, cheo hèo, kim ngư thảo (Antirrhinum)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “львиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)