любящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của любящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ljúbjaščij |
| khoa học | ljubjaščij |
| Anh | lyubyashchi |
| Đức | ljubjaschtschi |
| Việt | liubiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
любящий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “любящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)