малахит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của малахит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | malahít |
| khoa học | malaxit |
| Anh | malakhit |
| Đức | malachit |
| Việt | malakhit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
малахит gđ (мин.)
- Malachit, đá khổng tước, khổng tước thạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “малахит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)