Bước tới nội dung

малина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của малина
Chữ Latinh
LHQ malína
khoa học malina
Anh malina
Đức malina
Việt malina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

малина gc

  1. (растение) [cây] mâm xôi, đũm hương, đùm đũm (Rubus idaeus).
  2. (ягода) [quả] mâm xôi, đũm hương.
    не жизнь, а малина — sướng như tiên non Bồng

Tham khảo