малогабаритный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của малогабаритный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | malogabarítnyj |
| khoa học | malogabaritnyj |
| Anh | malogabaritny |
| Đức | malogabaritny |
| Việt | malogabaritny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
малогабаритный
- (Có) Cỡ nhỏ.
- малогабаритный приёмник — máy thu cỡ nhỏ
- малогабаритный станок — máy cỡ nhỏ
- малогабаритная мебель — đồ gỗ (bàn ghế) loại nhỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “малогабаритный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)