малярийный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của малярийный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | maljaríjnyj |
| khoa học | maljarijnyj |
| Anh | malyariny |
| Đức | maljariny |
| Việt | maliariny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
малярийный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “малярийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)