Bước tới nội dung

малярный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của малярный
Chữ Latinh
LHQ maljárnyj
khoa học maljarnyj
Anh malyarny
Đức maljarny
Việt maliarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

малярный

  1. (Thuộc về) Sơn, quét vôi.
    малярные работы — công việc sơn [nhà], việc quét vôi
    малярная кисть — chổi [lông] quét sơn, chổi quét vôi

Tham khảo