манго
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của манго
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mángo |
| khoa học | mango |
| Anh | mango |
| Đức | mango |
| Việt | mango |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
манго gt (нескл.)
- (дерево) [cây] xoài, xoài tượng (Mangifera indica).
- (плод) [quả, trái] xoài, xoài tượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “манго”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)