Bước tới nội dung

манго

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

манго gt (Нескл.)

  1. (дерево) [cây] xoài, xoài tượng (Mangifera indica).
  2. (плод) [quả, trái] xoài, xoài tượng.

Tham khảo