мандолина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мандолина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mandolína |
| khoa học | mandolina |
| Anh | mandolina |
| Đức | mandolina |
| Việt | manđolina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мандолина gc
- (Cây, chiếc) Đàn măng-đô-lin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мандолина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)