манекен
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của манекен
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | manekén |
| khoa học | maneken |
| Anh | maneken |
| Đức | maneken |
| Việt | manecen |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
манекен gđ
- Ma-nơ-canh, hình nhân làm mẫu.
- Xem манекенщик
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “манекен”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)