Bước tới nội dung

мановение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

мановение gt

  1. Hiệu lệnh, hiệu.
    мановениему руки — ra hiệu bằng tay
    как по мановению волшебной палочки — như thần thông biến hóa

Tham khảo